genus atriplex
Định nghĩa
Danh từ: Genus Atriplex là một chi thực vật trong họ Dền (Amaranthaceae), thường được gọi là cây muối hoặc cây rau muối (saltbush). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc thân thảo, thường mọc ở vùng đất mặn, ven biển hoặc sa mạc, có khả năng chịu mặn cao. Một số loài trong chi này được dùng làm thức ăn chăn nuôi, hoặc làm rau ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm nhiều loài phát triển tốt trong môi trường nhiễm mặn.)
- (Nông dân thường trồng cây muối thuộc chi để cải thiện chất lượng đất ở vùng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học cho độ mặn của đất.
- The presence of genus Atriplex indicates high soil salinity. (Sự hiện diện của chi Atriplex cho thấy độ mặn của đất cao.)
- Trong nông nghiệp: Một số loài trong chi này được lai tạo để làm thức ăn gia súc chịu hạn.
- Atriplex nummularia, a member of genus Atriplex, is used as fodder in dry regions. (Atriplex nummularia, một thành viên của chi Atriplex, được dùng làm thức ăn chăn nuôi ở vùng khô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Atriplex (danh từ): Tên khoa học của chi, thường không có biến thể khác trong tiếng Việt, nhưng có thể được dịch là "chi muối" hoặc "chi rau muối".
- Saltbush (danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài trong chi này; trong tiếng Việt thường gọi là "cây muối" hoặc "rau muối".
Từ đồng nghĩa
- Chi muối: Cách gọi phổ thông bằng tiếng Việt cho .
- Rau muối biển: Một số loài cụ thể trong chi này, như , thường được gọi là rau muối biển.
Các cụm từ liên quan
- Genus Atriplex species: Các loài thuộc chi .
- Many genus Atriplex species are halophytes. (Nhiều loài thuộc chi Atriplex là thực vật ưa mặn.)
- Atriplex genus: Cách diễn đạt thay thế, mang cùng nghĩa.
- The Atriplex genus is widely distributed in temperate regions. (Chi Atriplex phân bố rộng rãi ở vùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus Atriplex trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.